Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H22O2

Khối lượng phân tử

186.29 g/mol

CAS

123-29-5

CAS

110-27-0

Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate

ETHYL PELARGONATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtEthyl Pelargonate / Ethyl NonanoateIsopropyl Myristate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/55/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Tạo hươngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da, tăng cảm giác mềm mại khi sử dụng
  • Giúp cải thiện khả năng trôi chảy (spreadability) của sản phẩm
  • Cung cấp tính chất hoạt chất hương liệu tự nhiên
  • Không để lại cảm giác dính hoặc quá dầu trên da
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây hơi khô da nếu sử dụng quá liều trong công thức
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Cả hai đều là ester emollient, nhưng ethyl pelargonate nhẹ hơn và có khả năng thẩm thấu nhanh hơn. Isopropyl myristate có thể để lại cảm giác dầu hơn.