Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H22O2

Khối lượng phân tử

186.29 g/mol

CAS

123-29-5

CAS

111-01-3

Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate

ETHYL PELARGONATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtEthyl Pelargonate / Ethyl NonanoateSqualane
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Tạo hươngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da, tăng cảm giác mềm mại khi sử dụng
  • Giúp cải thiện khả năng trôi chảy (spreadability) của sản phẩm
  • Cung cấp tính chất hoạt chất hương liệu tự nhiên
  • Không để lại cảm giác dính hoặc quá dầu trên da
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây hơi khô da nếu sử dụng quá liều trong công thức
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều nhẹ và không gây mụn, nhưng squalane là một hydrocarbon dầu thực tế, trong khi ethyl pelargonate là một ester tổng hợp. Squalane phù hợp hơn với da khô; ethyl pelargonate tạo cảm giác mịn mà hơn.