ETHYL VANILLIN vs Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate (Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

121-32-4

Công thức phân tử

C11H14O3

Khối lượng phân tử

194.23 g/mol

CAS

5764-85-2

ETHYL VANILLINEthyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate (Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropanoate)

ETHYL 3-HYDROXY-3-PHENYLPROPIONATE

Tên tiếng ViệtETHYL VANILLINEthyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate (Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropanoate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương ấm áp, ngọt ngào và lâu lưu trên da
  • Hoạt động như tác nhân cố định mùi, kéo dài tuổi thọ của hương thơm
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ mùi thơm dễ chịu, không gây khó chịu
  • Tương thích tốt với các loại hương liệu khác, giúp cân bằng công thức hương
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc trên làn da cực kỳ nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với các ester hương liệu nhất định
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính (phototoxicity) khi tiếp xúc ánh nắng trực tiếp nếu nồng độ quá cao

Nhận xét

Cả hai cung cấp ghi chú ngọt, nhưng ethyl vanillin mạnh mẽ hơn với hương vanilla rõ ràng. Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate có hương thơm tinh tế hơn với ghi chú gỗ-vanilla kết hợp