ETHYL VANILLIN vs Isoamyl Propionate (Isoamyl Propanoate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
121-32-4
Công thức phân tử
C8H16O2
Khối lượng phân tử
144.21 g/mol
CAS
105-68-0
| ETHYL VANILLIN | Isoamyl Propionate (Isoamyl Propanoate) ISOAMYL PROPIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ETHYL VANILLIN | Isoamyl Propionate (Isoamyl Propanoate) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo hương vani/trái cây nhẹ. Ethyl vanillin mạnh hơn, tập trung vào ghi chú vani; Isoamyl Propionate cân bằng hơn giữa trái cây và vani.