ETHYL VANILLIN vs Acetale dimethyl octanal

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

121-32-4

Công thức phân tử

C10H22O2

Khối lượng phân tử

174.28 g/mol

CAS

10022-28-3

ETHYL VANILLINAcetale dimethyl octanal

OCTANAL DIMETHYL ACETAL

Tên tiếng ViệtETHYL VANILLINAcetale dimethyl octanal
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương liệu tự nhiên với mùi thơm nhẹ, dễ chịu
  • Giúp kéo dài độ bền của mùi hương trên da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm, tăng trải nghiệm người dùng
  • Hỗ trợ tính ổn định của các thành phần mùi hương khác
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với mùi thơm tổng hợp
  • Dễ bay hơi, có thể gây khô da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là các acetal thơm tổng hợp, nhưng octanal có chuỗi carbon dài hơn, dẫn đến mùi thơm nặng hơn và bền lâu hơn