Ethylal (Diethoxymethane) vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H12O2

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

CAS

462-95-3

CAS

107-88-0

Ethylal (Diethoxymethane)

ETHYLAL

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtEthylal (Diethoxymethane)Butylene Glycol
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần phức tạp trong công thức
  • Bay hơi nhanh, tạo cảm giác sạch sẽ và không bết dính trên da
  • Cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác trong sản phẩm
  • Giúp ổn định lại độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiêu hao nhanh do bay hơi có thể ảnh hưởng đến độ ẩm của da
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng thường xuyên trên vùng da khô
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da

Nhận xét

Cả hai là dung môi tốt, nhưng butylene glycol có thêm tính giữ ẩm nhẹ