Ethylcellulose (Cellulose ethyl ether) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-57-3

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Ethylcellulose (Cellulose ethyl ether)

ETHYLCELLULOSE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtEthylcellulose (Cellulose ethyl ether)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ trên da giúp giữ độ ẩm và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác
  • Cải thiện độ bền và độ ổn định của công thức, kéo dài độ lưu trú của trang điểm trên da
  • Tăng độ sánh của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu khi sử dụng
  • Hỗ trợ giữ nguyên hình dáng và cấu trúc của các sản phẩm định hình như mascara, eyeliner
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác khô khi dùng với nồng độ cao hoặc lặp lại lâu dài trên da nhạy cảm
  • Cần loại bỏ hoàn toàn bằng nước sạch để tránh tích tụ trên da, có thể làm tắc lỗ chân lông nếu không vệ sinh kỹ
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi