Ethylcellulose (Cellulose ethyl ether) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-57-3

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Ethylcellulose (Cellulose ethyl ether)

ETHYLCELLULOSE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtEthylcellulose (Cellulose ethyl ether)Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ trên da giúp giữ độ ẩm và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác
  • Cải thiện độ bền và độ ổn định của công thức, kéo dài độ lưu trú của trang điểm trên da
  • Tăng độ sánh của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu khi sử dụng
  • Hỗ trợ giữ nguyên hình dáng và cấu trúc của các sản phẩm định hình như mascara, eyeliner
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác khô khi dùng với nồng độ cao hoặc lặp lại lâu dài trên da nhạy cảm
  • Cần loại bỏ hoàn toàn bằng nước sạch để tránh tích tụ trên da, có thể làm tắc lỗ chân lông nếu không vệ sinh kỹ
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận