Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H4O3

Khối lượng phân tử

88.06 g/mol

CAS

96-49-1

CAS

98-92-0

Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)

ETHYLENE CARBONATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtEthylene Carbonate (Cacbonát Etylen)Niacinamide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu (penetration enhancer) cho các hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hỗ trợ ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc da quá nhạy cảm
  • Tăng cường thẩm thấu có thể làm các thành phần khác dễ kích ứch hơn
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)