Copolymer Ethylene-Propylene vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9010-79-1

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Copolymer Ethylene-Propylene

ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtCopolymer Ethylene-Propylene1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ mịn màng trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ chống lại tác động ngoại cảnh
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của sản phẩm, tạo hiệu ứng mịn và bóng mượt
  • Hoạt động như chất làm dày và tạo thể tích, giúp sản phẩm có độ dính và tính năng ổn định cao
  • Không tan trong nước, tạo lớp bảo vệ lâu trôi giúp kéo dài hiệu quả của trang điểm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng ở nồng độ cao cho da dễ mụn
  • Khó rửa sạch hoàn toàn, có thể để lại cảm giác bít trên da nếu không làm sạch đúng cách
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với polymer tổng hợp
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương