Copolymer Ethylene-Propylene vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9010-79-1

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Copolymer Ethylene-Propylene

ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtCopolymer Ethylene-Propylene1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/107/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ mịn màng trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ chống lại tác động ngoại cảnh
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của sản phẩm, tạo hiệu ứng mịn và bóng mượt
  • Hoạt động như chất làm dày và tạo thể tích, giúp sản phẩm có độ dính và tính năng ổn định cao
  • Không tan trong nước, tạo lớp bảo vệ lâu trôi giúp kéo dài hiệu quả của trang điểm
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng ở nồng độ cao cho da dễ mụn
  • Khó rửa sạch hoàn toàn, có thể để lại cảm giác bít trên da nếu không làm sạch đúng cách
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với polymer tổng hợp
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi