Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) vs BUTYL METHOXYDIBENZOYLMETHANE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H26O3
Khối lượng phân tử
290.4 g/mol
CAS
5466-77-3
CAS
70356-09-1
| Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE | BUTYL METHOXYDIBENZOYLMETHANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) | BUTYL METHOXYDIBENZOYLMETHANE |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV | Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |