Ethylhexylglycerin vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
70445-33-9
CAS
122-99-6
| Ethylhexylglycerin ETHYLHEXYLGLYCERIN | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylhexylglycerin | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Phenoxyethanol chủ yếu là chất bảo quản, trong khi ethylhexylglycerin vừa bảo quản vừa dưỡng da