Fenchyl Acetate (Acetate Fenchyl) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

13851-11-1

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Fenchyl Acetate (Acetate Fenchyl)

FENCHYL ACETATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtFenchyl Acetate (Acetate Fenchyl)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và bền lâu cho sản phẩm
  • Tạo trải nghiệm cảm giác dễ chịu và thư giãn khi sử dụng
  • Kích thích tâm lý tích cực và cải thiện tâm trạng người sử dụng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác không mong muốn trong công thức
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể bị đau đầu hoặc buồn nôn nếu tiếp xúc với nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy