Sắt Glycerophosphate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H18Fe2O12P2
Khối lượng phân tử
479.86 g/mol
CAS
38455-91-3
CAS
98-92-0
| Sắt Glycerophosphate FERRIC GLYCEROPHOSPHATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sắt Glycerophosphate | Niacinamide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|