Sắt Glycinate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8FeN2O4

Khối lượng phân tử

203.96 g/mol

CAS

20150-34-9

CAS

9004-61-9

Sắt Glycinate

FERROUS GLYCINATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtSắt GlycinateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và stress môi trường
  • Cải thiện độ đàn hồi và sức sống tự nhiên của da
  • Hỗ trợ quá trình sản xuất collagen và elastin
  • Giúp da trở nên mịn màng, sáng mướt hơn
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da rất nhạy cảm
  • Sắt có thể gây ra phản ứng với một số chất khác nếu công thức không được cân bằng tốt
  • Người có bệnh hemochromatosis (thừa sắt) nên tránh tiếp xúc lâu dài
An toàn