Sắt Glycinate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H8FeN2O4
Khối lượng phân tử
203.96 g/mol
CAS
20150-34-9
CAS
98-92-0
| Sắt Glycinate FERROUS GLYCINATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sắt Glycinate | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|