Axit Ferulic vs Dipotassium EDTA

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1135-24-6

Công thức phân tử

C10H14K2N2O8

Khối lượng phân tử

368.42 g/mol

CAS

2001-94-7

Axit Ferulic

FERULIC ACID

Dipotassium EDTA

DIPOTASSIUM EDTA

Tên tiếng ViệtAxit FerulicDipotassium EDTA
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngKháng khuẩn
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Tăng cường và ổn định hiệu quả của vitamin C và E
  • Giảm sắc tố và làm đều màu da
  • Hỗ trợ chống lão hóa và giảm nếp nhăn
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi quá trình oxy hóa
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Ngăn chặn sự biến chất của màu sắc và mùi hương
  • An toàn cho da ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số người
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Ở nồng độ rất cao, có thể làm mất cân bằng khoáng chất trên da
  • Cần tránh sử dụng quá lâu liên tục trên vùng da nhạy cảm