Axit Gallic vs Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O5

Khối lượng phân tử

170.12 g/mol

CAS

149-91-7

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

Axit Gallic

GALLIC ACID

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Tên tiếng ViệtAxit GallicAcetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Hỗ trợ giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Có tính kháng viêm, giúp làm dịu và cải thiện sắc tố da không đều
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ đàn hồi da
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao để tránh tính chất khô da tiềm ẩn
  • Có thể tương tác với một số hoạt chất khác, cần kiểm tra kỹ công thức
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester