Axit Gallic vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O5

Khối lượng phân tử

170.12 g/mol

CAS

149-91-7

CAS

9004-61-9

Axit Gallic

GALLIC ACID

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtAxit GallicHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoáGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Hỗ trợ giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Có tính kháng viêm, giúp làm dịu và cải thiện sắc tố da không đều
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ đàn hồi da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao để tránh tính chất khô da tiềm ẩn
  • Có thể tương tác với một số hoạt chất khác, cần kiểm tra kỹ công thức
An toàn