GERANIOL vs Acetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-24-1

Công thức phân tử

C12H16O2

Khối lượng phân tử

192.25 g/mol

CAS

59230-57-8

GERANIOLAcetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate

CUMINYL ACETATE

Tên tiếng ViệtGERANIOLAcetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dài lâu và bền vững trên da
  • Kết hợp tốt với các ghi chú hương liệu khác để xây dựng thành phần công thức
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm lý người sử dụng
  • Giữ tính ổn định hóa học trong các sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng được báo cáo ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quang động học với ánh nắng mặt trời trong những trường hợp hiếm gặp

Nhận xét

Cuminyl Acetate có mùi ấm áp, cây hơn, trong khi Geraniol mang mùi hoa hồng tươi sáng, nhẹ hơn