GERANIOL vs Estratetraenol
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-24-1
Công thức phân tử
C18H22O
Khối lượng phân tử
254.4 g/mol
CAS
1150-90-9
| GERANIOL | Estratetraenol ESTRATETRAENOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GERANIOL | Estratetraenol |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là hương liệu tự nhiên, nhưng geraniol có mùi hoa hồng rõ rệt hơn, trong khi estratetraenol có mùi musk tinh tế hơn