GERANIOL vs Geranyl Isovalerate (Acetate hương geranium)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-24-1
Công thức phân tử
C15H26O2
Khối lượng phân tử
238.37 g/mol
CAS
109-20-6
| GERANIOL | Geranyl Isovalerate (Acetate hương geranium) GERANYL ISOVALERATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GERANIOL | Geranyl Isovalerate (Acetate hương geranium) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Geranyl Isovalerate là ester của geraniol - có cùng cơ sở hương nhưng ổn định hơn và hương thơm kéo dài lâu hơn. Geraniol là nguyên liệu thô tự nhiên, trong khi Geranyl Isovalerate là phiên bản được công nghệ hóa để cải thiện hiệu suất.