GERANIOL vs Geranate Isoamyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-24-1
Công thức phân tử
C15H26O2
Khối lượng phân tử
238.37 g/mol
CAS
68133-73-3
| GERANIOL | Geranate Isoamyl ISOAMYL GERANATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GERANIOL | Geranate Isoamyl |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là những thành phần hương thơm chiết xuất từ geranium, nhưng Geraniol là một alcohol đơn giản với hương hoa hồng tươi sáng, trong khi Isoamyl Geranate là một ester phức tạp hơn với hương thơm ấm áp, mềm mại hơn. Isoamyl Geranate có khả năng giữ hương lâu hơn (fixative action).