GERANIOL vs Linalool Dihydroepoxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-24-1
CAS
1365-19-1
| GERANIOL | Linalool Dihydroepoxide LINALOOL DIHYDROEPOXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GERANIOL | Linalool Dihydroepoxide |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là hương liệu tự nhiên hoặc tổng hợp với ghi chú hoa, nhưng Linalool Dihydroepoxide có sự ổn định tốt hơn, trong khi geraniol có hương thơm tự nhiên rõ nét hơn