Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs Hexahydro-methanoinđen (Hexahydro-4,7-methano-1H-indene)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

CAS

4488-57-7

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Hexahydro-methanoinđen (Hexahydro-4,7-methano-1H-indene)

HEXAHYDRO-METHANOINDENE

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl AcetateHexahydro-methanoinđen (Hexahydro-4,7-methano-1H-indene)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, gỗ mộc dễ chịu
  • Hoạt động như chất cố định, kéo dài độ bền của hương liệu
  • Tương thích với nhiều loại hương liệu khác nhau
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Có khả năng gây nhạy cảm da ở một số người nhạy cảm hoặc da atopy
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng gây phản ứng quang (phototoxicity) khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời kết hợp với các liệu pháp nhạy cảm