Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs Hexenylcyclopentanone / Cyclopentanone thế mạnh hex-3-enyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

68133-74-4

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Hexenylcyclopentanone / Cyclopentanone thế mạnh hex-3-enyl

HEXENYLCYCLOPENTANONE

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl AcetateHexenylcyclopentanone / Cyclopentanone thế mạnh hex-3-enyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Tạo hương thơm tự nhiên với nốt gỗ mộc sâu sắc
  • Cải thiện trải nghiệm cảm xúc và tâm lý khi sử dụng sản phẩm
  • Tăng độ hấp dẫn và khác biệt của công thức mỹ phẩm
  • Có tính bền hương tốt, kéo dài mùi thơm trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với các hợp chất hương liệu tổng hợp
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp lên da chưa pha loãng vì tính volatile và có thể gây tổn thương