Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs Galaxolide (Octahydrodimethylnaphthaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Công thức phân tử

C13H20O

Khối lượng phân tử

192.30 g/mol

CAS

68738-96-5 / 68991-96-8

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Galaxolide (Octahydrodimethylnaphthaldehyde)

OCTAHYDRO-5,5-DIMETHYLNAPHTHALENE-2-CARBALDEHYDE

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl AcetateGalaxolide (Octahydrodimethylnaphthaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc bền lâu
  • Hoạt động như chất cố định mùi hương, giúp kéo dài thời gian thơm
  • Ổn định và tương thích tốt với nhiều loại tinh dầu
  • Mang lại cảm giác sang trọng, tinh tế cho sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Polycyclic musk có thể tích tụ trong cơ thể và môi trường theo thời gian
  • Có khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao trong các nghiên cứu động vật
  • Có thể gây dị ứng da ở những người nhạy cảm với các chất musk tổng hợp