Acetoacetate Geranyl vs CITRAL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H22O3

Khối lượng phân tử

238.32 g/mol

CAS

10032-00-5

CAS

5392-40-5

Acetoacetate Geranyl

GERANYL ACETOACETATE

CITRAL
Tên tiếng ViệtAcetoacetate GeranylCITRAL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tinh tế với nốt hoa và trái cây tự nhiên
  • Giúp cố định hương thơm kéo dài trên da lâu hơn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm thông qua hương liệu dễ chịu
  • An toàn và tương thích với đa số loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở vùng da bị viêm hoặc tổn thương
An toàn