Acetoacetate Geranyl vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H22O3

Khối lượng phân tử

238.32 g/mol

CAS

10032-00-5

CAS

78-70-6

Acetoacetate Geranyl

GERANYL ACETOACETATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtAcetoacetate GeranylLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tinh tế với nốt hoa và trái cây tự nhiên
  • Giúp cố định hương thơm kéo dài trên da lâu hơn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm thông qua hương liệu dễ chịu
  • An toàn và tương thích với đa số loại da
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở vùng da bị viêm hoặc tổn thương
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương liệu phổ biến. Linalool mang hương thơm hoa lavender, trong khi Geranyl Acetoacetate mang hương thơm hoa geranium. Linalool được coi là an toàn hơn cho da nhạy cảm.