Butyrat Geranyl vs CITRAL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H24O2
Khối lượng phân tử
224.34 g/mol
CAS
106-29-6
CAS
5392-40-5
| Butyrat Geranyl GERANYL BUTYRATE | CITRAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butyrat Geranyl | CITRAL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Citral có hương chanh/cam mạnh mẽ hơn, trong khi Geranyl Butyrate mềm mại hơn với sắc thái dâu tây.