Geranyl Ethyl Ether vs GERANIOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H22O
Khối lượng phân tử
182.30 g/mol
CAS
40267-72-9
CAS
106-24-1
| Geranyl Ethyl Ether GERANYL ETHYL ETHER | GERANIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Geranyl Ethyl Ether | GERANIOL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Geraniol là một alcohol terpene tự nhiên còn Geranyl Ethyl Ether là một ether ethoxy tổng hợp. Geraniol có khả năng kháng khuẩn nhẹ, trong khi Geranyl Ethyl Ether chủ yếu dùng cho hương thơm.