Geranyl Ethyl Ether vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H22O
Khối lượng phân tử
182.30 g/mol
CAS
40267-72-9
CAS
78-70-6
| Geranyl Ethyl Ether GERANYL ETHYL ETHER | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Geranyl Ethyl Ether | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Linalool là một alcohol terpene tự nhiên với tính kháng khuẩn và thư giãn, trong khi Geranyl Ethyl Ether là ether tổng hợp chủ yếu cho hương thơm.