Geranyl Hexanoate (Geranyl Caproate) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H28O2

Khối lượng phân tử

252.39 g/mol

CAS

10032-02-7

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Geranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)

GERANYL HEXANOATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtGeranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương nhẹ nhàng, tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm người dùng
  • Hoàn toàn không gây mụn và không làm tắc lỗ chân lông
  • Giúp che phủ các mùi hương khác trong công thức, cân bằng hương thơm
  • An toàn cho tất cả các loại da khi sử dụng với nồng độ phù hợp
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc có lịch sử dị ứng với thành phần hương liệu
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm ánh sáng (phototoxicity) nếu tiếp xúc với UV sau khi sử dụng
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ