Geranyl Hexanoate (Geranyl Caproate) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H28O2

Khối lượng phân tử

252.39 g/mol

CAS

10032-02-7

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Geranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)

GERANYL HEXANOATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtGeranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương nhẹ nhàng, tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm người dùng
  • Hoàn toàn không gây mụn và không làm tắc lỗ chân lông
  • Giúp che phủ các mùi hương khác trong công thức, cân bằng hương thơm
  • An toàn cho tất cả các loại da khi sử dụng với nồng độ phù hợp
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc có lịch sử dị ứng với thành phần hương liệu
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm ánh sáng (phototoxicity) nếu tiếp xúc với UV sau khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy