Geranyl Isovalerate (Acetate hương geranium) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H26O2

Khối lượng phân tử

238.37 g/mol

CAS

109-20-6

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Geranyl Isovalerate (Acetate hương geranium)

GERANYL ISOVALERATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtGeranyl Isovalerate (Acetate hương geranium)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, lâu dài trên da và quần áo
  • Cải thiện tâm trạng thông qua liệu pháp hương thơm
  • Giúp che phủ mùi hôi không mong muốn của các thành phần mỹ phẩm khác
  • An toàn với hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Tiếp xúc trực tiếp với nồng độ cao có khả năng phototoxicity nhẹ
  • Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân nhạy cảm với các ester tổng hợp
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ