Geranyl Isovalerate (Acetate hương geranium) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H26O2

Khối lượng phân tử

238.37 g/mol

CAS

109-20-6

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Geranyl Isovalerate (Acetate hương geranium)

GERANYL ISOVALERATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtGeranyl Isovalerate (Acetate hương geranium)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, lâu dài trên da và quần áo
  • Cải thiện tâm trạng thông qua liệu pháp hương thơm
  • Giúp che phủ mùi hôi không mong muốn của các thành phần mỹ phẩm khác
  • An toàn với hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Tiếp xúc trực tiếp với nồng độ cao có khả năng phototoxicity nhẹ
  • Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân nhạy cảm với các ester tổng hợp
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương