Geranyl Tiglate vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24O2

Khối lượng phân tử

236.35 g/mol

CAS

7785-33-3

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Geranyl Tiglate

GERANYL TIGLATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtGeranyl TiglateAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tươi sáng, tinh tế cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác
  • Có độ bền hương lâu, không bay hơi quá nhanh
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng của da nhạy cảm hoặc viêm da
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy