Geranyl Tiglate vs GERANIOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24O2

Khối lượng phân tử

236.35 g/mol

CAS

7785-33-3

CAS

106-24-1

Geranyl Tiglate

GERANYL TIGLATE

GERANIOL
Tên tiếng ViệtGeranyl TiglateGERANIOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tươi sáng, tinh tế cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác
  • Có độ bền hương lâu, không bay hơi quá nhanh
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng của da nhạy cảm hoặc viêm da
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là các thành phần hương liệu tự nhiên từ geranium, nhưng Geranyl Tiglate là một ester phức tạp hơn, có độ bền hương lâu hơn so với Geraniol đơn thuần