Geranyl Tiglate vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H24O2
Khối lượng phân tử
236.35 g/mol
CAS
7785-33-3
CAS
78-70-6
| Geranyl Tiglate GERANYL TIGLATE | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Geranyl Tiglate | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là hương liệu tự nhiên, nhưng Linalool có hương thơm nhẹ nhàng hơn và ít có khả năng gây kích ứng, trong khi Geranyl Tiglate mạnh mẽ hơn