Glutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner) vs Keratin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H16N4O3
Khối lượng phân tử
240.26 g/mol
CAS
169283-81-2
CAS
68238-35-7
| Glutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner) GLUTAMYLAMIDOETHYL IMIDAZOLE | Keratin KERATIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner) | Keratin |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |