Glycereth-7 Cocoate (Dầu dừa ethoxylated) vs Axit 3-aminopropane sulfonic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H9NO3S

Khối lượng phân tử

139.18 g/mol

CAS

3687-18-1

Glycereth-7 Cocoate (Dầu dừa ethoxylated)

GLYCERETH-7 COCOATE

Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

Tên tiếng ViệtGlycereth-7 Cocoate (Dầu dừa ethoxylated)Axit 3-aminopropane sulfonic
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtChất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương rào cản bảo vệ da
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại của da nhờ tính chất humectant
  • Điều hòa tóc, giảm rối và tăng độ mềm mại
  • Hoạt động như hydrotrope, tăng khả năng tan của các chất khó hòa tan
  • Cải thiện độ ổn định và trong suốt của công thức
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da
  • Giúp điều chỉnh pH tự nhiên của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da ở những người nhạy cảm
  • Có khả năng gây mụn ở da dễ mụn do tính chất occlusive nhẹ
  • Quá trình ethoxylation có thể để lại tạp chất 1,4-dioxane nếu không tinh chế kỹ
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm với nồng độ cao
  • Không nên sử dụng với nồng độ quá cao để tránh mất cân bằng pH da