Glyceryl Diferulate vs Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

Glyceryl Diferulate

GLYCERYL DIFERULATE

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Tên tiếng ViệtGlyceryl DiferulateAcetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương oxy hóa và ô nhiễm môi trường
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Tăng cường sức sống tự nhiên và độ rạng rỡ của da
  • Hỗ trợ cải thiện màu sắc da và giảm sự xuất hiện của đốm đen
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Cần bảo quản đúng cách để duy trì hiệu quả chống oxy hóa
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester