Glyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H18O8
Khối lượng phân tử
254.23 g/mol
CAS
22160-26-5 / 100402-60-6
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
| Glyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) GLYCERYL GLUCOSIDE | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Glyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) vs glycerinGlyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) vs hyaluronic-acidGlyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) vs propylene-glycolAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramides