Glycol Distearate (Ethylene Distearate) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C38H74O4
Khối lượng phân tử
595.0 g/mol
CAS
627-83-8
CAS
36653-82-4
| Glycol Distearate (Ethylene Distearate) GLYCOL DISTEARATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycol Distearate (Ethylene Distearate) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là emollient và thickener, nhưng Glycol Distearate là ester trong khi Cetyl Alcohol là alcohol béo. Glycol Distearate mượt mà hơn, trong khi Cetyl Alcohol tạo kết cấu dày hơn.