Copolymer Glycol Phthalic Benzoate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1294504-41-8

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Copolymer Glycol Phthalic Benzoate

GLYCOL/NEOPENTYL GLYCOL/PHTHALIC ANHYDRIDE COPOLYMER BENZOATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtCopolymer Glycol Phthalic BenzoateDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da
  • Cải thiện độ bám và lâu trôi của trang điểm
  • Tăng cường độ mịn và mềm mại của công thức
  • Cung cấp hiệu ứng tráng gương và bóng bẩy
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có khả năng gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số cá nhân
  • Cần loại bỏ sạch bằng sữa rửa mặt để tránh tích tụ trên da
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai tạo lớp màng bảo vệ, nhưng dimethicone là silicone chất lỏng, trong khi polymer này là polymer hữu cơ; dimethicone mịn màng hơn nhưng polymer copolymer cung cấp độ bám tốt hơn