Hema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O5

Khối lượng phân tử

214.21 g/mol

CAS

21282-97-3

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Hema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol)

HEMA ACETOACETATE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtHema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo thành màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Giúp cải thiện độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp cảm giác mịn màng và khô thoáng khi sử dụng
  • Hỗ trợ giữ độ ẩm bề mặt da trong thời gian dài
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây tắc nghẽn lỗ chân lông khi sử dụng quá thường xuyên
  • Cần thử patch trước khi sử dụng toàn diện để đảm bảo tương thích
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi