Hema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O5

Khối lượng phân tử

214.21 g/mol

CAS

21282-97-3

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Hema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol)

HEMA ACETOACETATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtHema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol)Dimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo thành màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Giúp cải thiện độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp cảm giác mịn màng và khô thoáng khi sử dụng
  • Hỗ trợ giữ độ ẩm bề mặt da trong thời gian dài
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây tắc nghẽn lỗ chân lông khi sử dụng quá thường xuyên
  • Cần thử patch trước khi sử dụng toàn diện để đảm bảo tương thích
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Hema Acetoacetate là polymer hữu cơ, trong khi Dimethicone là silicone. Hema tạo ra màng khí có thể thoáng, Dimethicone tạo ra lớp bảo vệ kín hơn.