Hema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol) vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O5

Khối lượng phân tử

214.21 g/mol

CAS

21282-97-3

CAS

9067-32-7

Hema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol)

HEMA ACETOACETATE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtHema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol)Natri Hyaluronate
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo thành màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Giúp cải thiện độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp cảm giác mịn màng và khô thoáng khi sử dụng
  • Hỗ trợ giữ độ ẩm bề mặt da trong thời gian dài
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây tắc nghẽn lỗ chân lông khi sử dụng quá thường xuyên
  • Cần thử patch trước khi sử dụng toàn diện để đảm bảo tương thích
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu