Axit heptanoic vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

111-14-8

CAS

122-99-6

Axit heptanoic

HEPTANOIC ACID

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtAxit heptanoicPhenoxyethanol
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChất bảo quản
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và dễ chịu cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm khách hàng
  • Hoạt động như một tiền chất trong tổng hợp các chất hương phức tạp
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Axit béo có thể gây phản ứng với một số thành phần kiềm trong công thức
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến độ pH sản phẩm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi